mathematical product
Định nghĩa
Danh từ: Tích (toán học) – kết quả thu được từ phép nhân hai hay nhiều số với nhau. Đây là một khái niệm cơ bản trong số học và đại số, dùng để chỉ giá trị sau khi thực hiện phép nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Tích của 2 và 3 là 6.)
- (Trong phương trình 4 × 5 = 20, 20 là tích.)
- (Để tìm tích, bạn nhân các thừa số với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the product of ... and ...": cụm từ dùng để chỉ tích của hai hay nhiều số cụ thể.
- The product of 7 and 8 is 56. (Tích của 7 và 8 là 56.)
- "to be the product of": có thể dùng ẩn dụ để chỉ kết quả của một quá trình, nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó luôn chỉ kết quả phép nhân.
- The final number is the product of all the variables. (Con số cuối cùng là tích của tất cả các biến số.)
Biến thể và từ gần giống
- Product (n): dạng rút gọn, thường dùng trong toán học và đời sống để chỉ kết quả phép nhân.
- Calculate the product of 3 and 4. (Tính tích của 3 và 4.)
- Multiplication (n): phép nhân – quá trình tạo ra tích.
- Multiplication is used to find the mathematical product. (Phép nhân được dùng để tìm tích.)
Từ đồng nghĩa
- Kết quả phép nhân: cách diễn đạt rõ ràng tương đương với "mathematical product".
- Kết quả phép nhân của 5 và 6 là 30. (The mathematical product of 5 and 6 is 30.)
- Tích số: thuật ngữ toán học thuần Việt, dùng thay cho "tích".
- Tích số là kết quả của phép nhân. (The mathematical product is the result of multiplication.)
Các cụm từ liên quan
- Dot product: tích vô hướng (trong đại số tuyến tính).
- The dot product of two vectors is a scalar. (Tích vô hướng của hai vectơ là một đại lượng vô hướng.)
- Cross product: tích có hướng (cũng trong đại số tuyến tính).
- The cross product of two vectors results in a perpendicular vector. (Tích có hướng của hai vectơ cho ra một vectơ vuông góc.)
Thành ngữ liên quan
- The product of one's imagination (không phải toán học): sản phẩm của trí tưởng tượng – dùng ẩn dụ.
- This story is the product of his imagination. (Câu chuyện này là sản phẩm của trí tưởng tượng của anh ấy.)